Sản phẩm Triệu đồng/lượng |
Giá mua | Giá bán |
---|---|---|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 127.800 | 129.300 |
Nữ trang 99,99% | 120.500 | 122.500 |
Ngoại Tệ | Giá mua | Giá bán | |
---|---|---|---|
Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
EUR | 29,941.89 | 30,244.34 | 31,544.28 |
USD | 26,132.00 | 26,162.00 | 26,502.00 |